Nghĩa của từ "additional charge" trong tiếng Việt
"additional charge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
additional charge
US /əˈdɪʃ.ən.əl tʃɑːrdʒ/
UK /əˈdɪʃ.ən.əl tʃɑːdʒ/
Danh từ
phí bổ sung, phụ phí
an extra amount of money that you have to pay for something
Ví dụ:
•
There is an additional charge for room service.
Có phí bổ sung cho dịch vụ tại phòng.
•
You can change your flight without any additional charge.
Bạn có thể thay đổi chuyến bay mà không mất thêm khoản phí bổ sung nào.
Từ liên quan: